N1 VOCABULARY
門戸
もんこ (monko)
cửa ngõ, cánh cửa cơ hội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ẩn dụ cho việc mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường, tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
この大学は、国際的な学生にも門戸を広く開いている。
This university widely opens its doors to international students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい技術は、これまで閉ざされていた市場に新たな______を開いた。
Q2: 政府は外国企業の投資誘致のため、経済特区の______を開放した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.