N1 VOCABULARY
鑑賞
かんしょう (kanshou)
thưởng thức, cảm thụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thấu hiểu và tận hưởng vẻ đẹp của nghệ thuật hoặc thiên nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
週末に美術館で絵画を鑑賞した。
I appreciated the paintings at the art museum on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はクラシック音楽を_______するのが好きだ。
Q2: 美しい桜をゆっくりと_______する時間は、心の安らぎになる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.