N1 VOCABULARY
鎮静
ちんせい (chinsei)
trấn tĩnh, làm dịu, lắng xuống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm dịu đi cảm xúc, triệu chứng bệnh lý hoặc tình trạng hỗn loạn.
📝 Ví dụ thực tế
医師は患者の痛みを鎮静させるために薬を投与した。
The doctor administered medication to sedate the patient's pain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 興奮状態にある群衆を_______させるのに、警官たちは苦労した。
Q2: アレルギーによる肌の炎症を_______するために、軟膏を塗った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.