N1 VOCABULARY
錯覚
さっかく (sakkaku)
ảo giác, ngộ nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nhận thức sai lệch về mặt thị giác hoặc suy nghĩ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分が偉い人間だと錯覚している。
He is deluding himself into thinking he is an important person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れていたので、幻聴を____してしまった。
Q2: 光の加減で、壁に絵が描かれているように____した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.