N1 VOCABULARY
釈明
しゃくめい (shakumei)
Giải trình, thanh minh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải thích rõ ràng để làm sáng tỏ hiểu lầm hoặc cáo buộc.
📝 Ví dụ thực tế
首相は記者会見で一連の疑惑について釈明した。
The prime minister clarified a series of allegations at the press conference.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の行動の真意を___する機会が与えられた。
Q2: 会議で、彼は遅刻の理由を丁寧に___した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.