N1 VOCABULARY
醸成する
じょうせいする (jōsei suru)
Gây dựng, tạo ra, nuôi dưỡng (bầu không khí, lòng tin).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình dần dần xây dựng một bầu không khí hoặc khái niệm trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
チーム内で信頼関係を醸成することが重要だ。
It is important to foster trust within the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 活発な議論が、新しいアイデアを______。
Q2: 良好な国際関係を______ためには、対話が不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.