N1 VOCABULARY
醸し出す
かもしだす (kamoshidasu)
Tạo ra, đem lại (bầu không khí)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc tạo ra bầu không khí một cách dần dần, tinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
その古いジャズバーは、独特の懐かしい雰囲気を醸し出している。
That old jazz bar creates a unique, nostalgic atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は言葉巧みに、その場に緊張感を_______。
Q2: 美しい音楽が、心安らぐ空間を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.