N1 VOCABULARY
郷愁
きょうしゅう (kyōshū)
lòng hoài cổ, nỗi nhớ quê hương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác nhớ nhung da diết về quá khứ hoặc quê hương thân yêu.
📝 Ví dụ thực tế
旅先で故郷の歌を聴き、深い郷愁に駆られた。
Hearing a song from my hometown while traveling filled me with deep nostalgia.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い写真を見て、子供の頃の思い出と_______に浸った。
Q2: 故郷を離れて数十年、時折_______を感じる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.