N1 VOCABULARY
邂逅
かいこう (kaikō)
hội ngộ, kỳ ngộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc gặp gỡ tình cờ, bất ngờ, mang sắc thái văn chương.
📝 Ví dụ thực tế
旅先で運命的な邂逅を果たした。
I had a fated encounter during my trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 旧友との思いがけない_______に、彼は感動した。
Q2: あのカフェでの彼女との_______が、私の人生を変えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.