N1 VOCABULARY
邁進
まいしん (maishin)
tiến lên phía trước, dấn thân, nỗ lực tiến tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiến lên với quyết tâm cao hướng tới mục tiêu, dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
目標達成に向けて、全社員一丸となって邁進します。
All employees will unite and forge ahead towards achieving our goals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトの成功のため、全員で( )しよう。
Q2: どんな困難があっても、私たちは目標に向かって( )し続ける。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.