N1 VOCABULARY
遺棄
いき (iki)
bỏ rơi; ruồng bỏ; vứt bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bỏ lại ai đó hoặc thứ gì đó một cách vô trách nhiệm hoặc bất hợp pháp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分のペットを公園に遺棄した。
He abandoned his pet in the park.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 工場が閉鎖された後、多くの設備がそのまま_______された。
Q2: 動物の_______は、法律で禁止されている行為です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.