N1 VOCABULARY
遡行
そこう (sokou)
đi ngược dòng, truy nguyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi ngược dòng nước hoặc truy ngược lại thời gian, lịch sử trong văn cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
鮭は産卵のために川を遡行する。
Salmon go upstream in rivers to spawn.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 過去の記録を_______、当時の状況を詳しく分析した。
Q2: 激しい水流に逆らって、魚たちが懸命に川を_______姿が見られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.