N1 VOCABULARY
遡及
そきゅう (sokyu)
truy thu, hồi tố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Áp dụng luật hoặc quy định đối với các sự kiện đã xảy ra trước đó.
📝 Ví dụ thực tế
その法律は過去に遡及して適用されることはない。
That law will not be applied retroactively to the past.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい手当は、今年度初めまで_______して支給されることになった。
Q2: この契約は、先月の1日付で_______して効力が発生する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.