N1 VOCABULARY
違和感
いわかん (iwakan)
cảm giác lạc lõng, bất thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác có gì đó không đúng, không phù hợp hoặc không tự nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
新しい職場にまだ少し違和感を感じる。
I still feel a slight sense of discomfort in my new workplace.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この絵には何か_______を感じる。
Q2: 彼は話している内容と表情に_______があり、嘘をついているようだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.