N1 VOCABULARY
達観
たっかん (takkan)
sự đạt quan, nhìn thấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn nhận cuộc sống một cách thanh thản, vượt lên trên khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は多くの苦難を経験し、人生を達観している。
He has experienced many hardships and has a philosophical view of life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんな困難な状況でも、彼は_______した態度を崩さない。
Q2: 老境に入り、彼は物事を_______するようになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.