N1 VOCABULARY
遍在
へんざい (henzai)
phổ biến, có mặt khắp nơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tồn tại ở khắp mọi nơi, mang tính trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
現代社会において、インターネットは遍在する存在だ。
In modern society, the Internet is an omnipresent entity.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スマートフォンは、現代社会において_______する存在となった。
Q2: この物質は自然界に_______しており、多くの場所で見つかる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.