N1 VOCABULARY
遊離
ゆうり (yūri)
phân ly, tách rời, cô lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong hóa học hoặc chỉ việc tách rời khỏi tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
水中で酸素が水素から遊離する。
Oxygen dissociates from hydrogen in water.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 実験では、特定の条件下で元素が化合物から_______した。
Q2: 彼はそのグループから_______し、一人で活動を始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.