N1 VOCABULARY
遊説
ゆうぜい (yuuzei)
vận động tranh cử, diễn thuyết lưu động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính trị gia đi khắp nơi diễn thuyết để kêu gọi ủng hộ.
📝 Ví dụ thực tế
候補者は全国を遊説して支持を訴えた。
The candidate campaigned across the country to appeal for support.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市長選の候補者が、今日は駅前で_______を行う予定だ。
Q2: 彼は選挙期間中、連日各地を_______して回った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.