N1 VOCABULARY
遊弋
ゆうよく (yūyoku)
tuan tieu, tuan tra, du duc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung cho tau chien, tau ngam hoac dong vat lon tuan tra vung bien.
📝 Ví dụ thực tế
潜水艦が敵の海域を遊弋していた。
The submarine was patrolling the enemy's waters.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不審船が沖合を_______いると、漁師が通報した。
Q2: 空には鷲が、海には船がそれぞれ_______景色は雄大だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.