N1 VOCABULARY
逼迫
ひっぱく (hippaku)
Khẩn bách, bách hại, áp lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng khan hiếm tài nguyên, thời gian hoặc hoàn cảnh cực kỳ khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
財政が逼迫しており、新たな事業展開は困難だ。
The financial situation is tight, making new business development difficult.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 深刻な水不足により、食料供給が____した。
Q2: 患者の急増により、医療現場は人員不足が____している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.