N1 VOCABULARY
逸脱
いつだつ (itsudatsu)
lệch lạc, sai lệch, chệch hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chệch khỏi tiêu chuẩn, quy tắc thông thường, thường mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼はルールから逸脱した行動をとった。
He took actions that deviated from the rules.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その計画は、当初の目的から大きく_______していた。
Q2: 組織の方針からの_______は許されない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.