N1 VOCABULARY
進捗
しんちょく (shinchoku)
tiến độ, sự tiến triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tiến triển của công việc hoặc dự án, dùng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
プロジェクトの進捗状況を報告してください。
Please report on the progress of the project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議では、各部署の業務_______が確認された。
Q2: 研究は順調に_______しており、まもなく結論が出そうだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.