N1 VOCABULARY
逡巡
しゅんじゅん (shun_jun)
sự do dự, ngập ngừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Do dự không đưa ra quyết định, mang tính trang trọng và đấu tranh tâm lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な決断を前にして、長い間逡巡した。
He hesitated for a long time before making an important decision.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 難しい選択を迫られ、彼女は答えを出すまでに何度も_______した。
Q2: その問題に対する対応について、政府内では_______が続いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.