N1 VOCABULARY
逝去
せいきょ (seikyo)
tạ thế, qua đời, mất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ kính ngữ trang trọng dùng để nói về cái chết của người đáng kính.
📝 Ví dụ thực tế
著名な経済学者が先月、ご逝去されました。
A prominent economist passed away last month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国民的アイドルグループのリーダーの_______のニュースは、日本中を悲しませた。
Q2: 歴史上の偉大な人物の_______を悼む式典が執り行われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.