🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
途絶
とだえ (todae)

gián đoạn, cắt đứt, ngừng trệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc một thứ đang diễn ra liên tục đột ngột bị dừng lại.

📝 Ví dụ thực tế

大雪のため、交通が途絶した。

Due to heavy snow, transportation was cut off.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 大地震により、ライフラインがすべて_______した。

Q2: 何年もの間、彼との連絡が_______えていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉