N1 VOCABULARY
途方に暮れる
とほうにくれる (tohou ni kureru)
bế tắc, mất phương hướng, không biết làm sao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hoang mang, bất lực khi không tìm ra cách giải quyết.
📝 Ví dụ thực tế
突然の解雇通知に、彼は途方に暮れてしまった。
He was at a loss after the sudden dismissal notice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 予期せぬトラブルが発生し、何をすべきか_______。
Q2: 大切な書類を紛失し、彼女は_______様子だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.