🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
逐次
ちくじ (chikuji)

Lần lượt, từng cái một, nối tiếp nhau.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc diễn ra theo thứ tự, từng bước một cách trang trọng.

📝 Ví dụ thực tế

会議の内容は逐次参加者に共有された。

The contents of the meeting were shared with participants sequentially.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 災害状況は、情報が入り次第_______報告されます。

Q2: プロジェクトの進捗は、毎週マネージャーに_______報告する必要がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉