🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
退廃
たいはい (taihai)

Đồi trụy, thoái hóa, suy đồi.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa, mang sắc thái tiêu cực mạnh.

📝 Ví dụ thực tế

彼は退廃的な生活を送っており、周囲から心配されていた。

He was leading a decadent lifestyle and was a cause for concern among those around him.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: かつて栄華を極めた都市も、やがては文化的な_______の一途を辿った。

Q2: 長い平和と豊かさは、社会に_______の兆候をもたらすことがある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉