N1 VOCABULARY
返納
へんのう (hennō)
sự hoàn trả, nộp lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trả lại giấy tờ hoặc tiền bạc cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
📝 Ví dụ thực tế
不正に受け取った給付金は、速やかに返納しなければならない。
Illegally received benefits must be promptly returned.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 運転免許の_______は、所轄の警察署で行うことができます。
Q2: 過払い金が発生した場合は、速やかに銀行へ_______してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.