N1 VOCABULARY
返り咲く
かえりざく (kaerizaku)
tái xuất, trở lại thời hoàng kim, nở rộ trở lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng ẩn dụ cho người hoặc tổ chức giành lại vinh quang hoặc vị thế cũ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長い雌伏の期間を経て、ついに政界に返り咲いた。
After a long period of biding his time, he finally made a comeback in the political world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 一度は引退した歌手が、再びヒット曲を飛ばして見事に_______。
Q2: かつて人気を博したブランドが、新しいデザインで再びファッション界に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.