N1 VOCABULARY
迂回
うかい (ukai)
đi đường vòng, đi vòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi đường khác để tránh chướng ngại vật, hoặc nói giảm nói tránh.
📝 Ví dụ thực tế
事故で道が封鎖されていたため、迂回することになった。
Because the road was blocked due to an accident, we had to make a detour.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 工事のため、この道は_______が必要です。
Q2: 渋滞を避けるため、一本裏の道を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.