N1 VOCABULARY
辟易する
へきえきする (hekieki suru)
ngán ngẩm, chùn bước, ngột ngạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm thấy mệt mỏi, chán ngán hoặc bị chùn bước trước tình huống khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
彼の長話には辟易してしまう。
I get fed up with his long stories.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日の満員電車には、もうすっかり_______してしまった。
Q2: その問題ばかり取り上げる彼の態度に、周囲は_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.