N1 VOCABULARY
辟易
へきえき (hekieki)
ngán ngẩm, chùn bước, ngột ngạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm giác ngán ngẩm, mệt mỏi hoặc muốn né tránh điều gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼の長話にはいつも辟易させられる。
I'm always fed up with his long speeches.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日同じことの繰り返しで、もう______している。
Q2: 子どもたちの終わりのない喧嘩に、親たちは______としてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.