N1 VOCABULARY
輻輳
ふくそう (fukusou)
nghẽn, tắc nghẽn, hội tụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong kỹ thuật hoặc văn cảnh trang trọng, chỉ sự tắc nghẽn mạng, giao thông.
📝 Ví dụ thực tế
ゴールデンウィークには、高速道路が大変輻輳します。
During Golden Week, highways experience significant congestion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ネットワークの_______により、通信速度が低下した。
Q2: 大都市では、朝夕のラッシュ時に交通の_______が問題となっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.