N1 VOCABULARY
輪郭
りんかく (rinkaku)
đường nét, đường viền, phác thảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hình dáng bên ngoài của vật thể hoặc khung sườn khái quát của ý tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
遠くの山の輪郭が夕焼けに浮かび上がった。
The outline of the distant mountains emerged in the sunset.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暗闇の中で、彼の顔の_______だけが見えた。
Q2: この計画の_______はできたが、詳細はまだ詰めていない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.