N1 VOCABULARY
軒並み
のきなみ (nokinamii)
Đồng loạt, tất cả, không ngoại lệ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái mọi thứ đều xảy ra giống nhau, không ngoại lệ.
📝 Ví dụ thực tế
今年の冬は寒さが厳しく、軒並み暖房器具が売れている。
This winter is unusually cold, and heating appliances are selling uniformly well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新型コロナウイルスの影響で、多くのイベントが_______中止になった。
Q2: 不況の影響で、この地域の商店は_______売上が落ち込んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.