N1 VOCABULARY
軌跡
きせき (kiseki)
quỹ đạo, vết tích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đường đi của vật thể hoặc hành trình, tiến trình lịch sử cuộc đời.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその会社の設立から現在までの軌跡を語った。
He recounted the trajectory of the company from its founding to the present.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜空に流れ星の_______が描かれた。
Q2: 彼女の半生は、苦難を乗り越えてきた努力の_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.