N1 VOCABULARY
軌を一にする
きをいつにする (ki o itsu ni suru)
nhất trí, cùng một hướng, đồng lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự thống nhất về ý kiến, hành động hoặc phương châm.
📝 Ví dụ thực tế
彼の意見は、私の考え方と軌を一にしている。
His opinion is in line with my way of thinking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 我々の目標は、環境保護の原則と_______。
Q2: 新しい政策は、既存の法律と_______必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.