N1 VOCABULARY
身辺
しんぺん (shinpen)
Thân biên, xung quanh bản thân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những việc riêng tư, an ninh hoặc cuộc sống xung quanh một người.
📝 Ví dụ thực tế
警察は容疑者の身辺を捜査している。
The police are investigating the suspect's personal background/surroundings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______整理が得意で、いつも持ち物がきちんと片付いている。
Q2: 政治家や有名人には、常に_______警護がつけられている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.