N1 VOCABULARY
躍進
やくしん (yakushin)
Nhảy vọt, tiến triển vượt bậc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tiến bộ nhanh chóng, mạnh mẽ trong kinh doanh, khoa học hoặc cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
その企業は新技術の開発により、市場で目覚ましい躍進を遂げた。
That company made remarkable progress in the market by developing new technology.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はこの数年で技術力を_______、チームのエースとなった。
Q2: 新しいリーダーシップのもと、チームは大きな_______を期待されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.