N1 VOCABULARY
躍起になる
やっきになる (yakki ni naru)
Hăm hở, cuống cuồng, dốc sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trở nên cực kỳ hăng hái hoặc liều mạng để đạt mục đích.
📝 Ví dụ thực tế
彼は汚名返上のため、躍起になって練習した。
He practiced frantically to clear his name.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 締め切りが迫り、全員が資料作成に_______。
Q2: 彼女は失われた信頼を取り戻そうと、_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.