N1 VOCABULARY
躍動
やくどう (yakudō)
nhảy múa, hoạt động sôi nổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chuyển động mạnh mẽ, tràn đầy sức sống, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
📝 Ví dụ thực tế
若きダンサーたちの躍動する姿に観客は魅了された。
The audience was captivated by the dynamic performance of the young dancers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大自然の中で、動物たちが自由に_______していた。
Q2: 新しいプロジェクトが始まり、社内には_______感があふれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.