N1 VOCABULARY
蹂躙する
じゅうりんする (jūrin suru)
chà đạp, giày xéo, xâm phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động tàn phá, chà đạp lên quyền lợi, nhân phẩm hoặc lãnh thổ.
📝 Ví dụ thực tế
敵国は中立国の領土を蹂躙した。
The enemy nation violated the territory of the neutral country.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 個人の権利を_______する行為は許されない。
Q2: 歴史上、多くの文化が他国によって_______されてきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.