N1 VOCABULARY
踏破
とうは (tōha)
đi hết, vượt qua, chinh phục (quãng đường)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn thành chặng đường dài hoặc gian khổ bằng đi bộ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は世界一周の自転車旅行で、多くの困難な道を一人で踏破した。
He traversed many difficult paths alone during his round-the-world bicycle trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームは100キロメートルに及ぶ山道を_______した。
Q2: 若い登山家は、危険な未踏のルートを_______することを目標としている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.