N1 VOCABULARY
跋扈
ばっこ (bakko)
hoành hành, ngang ngược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thế lực xấu hoặc điều tiêu cực hoành hành, không kiểm soát.
📝 Ví dụ thực tế
犯罪が都市のいたるところで跋扈していた。
Crime was rampant throughout the city.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不法な闇取引がこの地域で_______している。
Q2: この組織では、一部の幹部が権力を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.