N1 VOCABULARY
趨向
すうこう (suukou)
Xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng để chỉ hướng đi của xã hội, kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
最近の若者の消費趨向を分析する。
Analyze the recent consumption trends among young people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済の_______は、国際情勢に大きく左右される。
Q2: この地域の人口減少の_______は、今後も続くと予想されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.