N1 VOCABULARY
趨り
うねり (uneri)
sự nhấp nhô, làn sóng, xu hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sóng lớn, địa hình hoặc biến động lớn của dư luận, cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
沖合には、大きな波の趨りが見られた。
A large swell of waves was observed offshore.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大海原には、巨大な波の_______が見られた。
Q2: 景気の回復に対する人々の期待の_______が感じられる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.