🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
贔屓
ひいき (hiiki)

sự thiên vị, nâng đỡ, chiếu cố

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự ưu ái hoặc ủng hộ đặc biệt cho ai đó, có thể tích cực hoặc tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

彼はいつもあの選手を贔屓している。

He always shows favoritism towards that player.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 昔からこの店を_______にしている。

Q2: 先生はいつも特定の生徒を_______するので、他の生徒は不満に思っている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉