N1 VOCABULARY
謬見
びゅうけん (byūken)
ý kiến sai lầm, ngộ nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ trang trọng chỉ quan điểm hoặc niềm tin hoàn toàn sai lầm.
📝 Ví dụ thực tế
その学説は長年信じられてきたが、実は謬見であった。
That theory had been believed for many years, but it was actually a fallacy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの人が_______を信じているが、科学的には誤りだ。
Q2: 彼の議論は、いくつかの_______に基づいていたため、説得力に欠けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.