N1 VOCABULARY
誘発
ゆうはつ (yūhatsu)
gây ra, kích hoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gây ra một hiện tượng hoặc sự kiện, thường là tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
ストレスが病気を誘発することがある。
Stress can induce illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交通事故が深刻な渋滞を_______した。
Q2: ある種の光がてんかんの発作を_______する可能性がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.